Bản dịch của từ 裡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bên trong, phía trong (như trong lòng áo hay trong nhà)

同“裏”。《正字通•衣部》:“裏,或作裡。”宋曾慥《類説》卷十五:“鸛鵲樓頭日暖,蓬萊殿裡花香。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

裡
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 𥚃, 裡
Hình thái radical:
⿰,衤,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép