ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裢
Bảng phân tích âm vị 裢
Lián
Hầu bao
褡裢:长方形的口袋,中央开口,两端各成一个袋子,装钱物用,一般分大小两种,大的可以搭在肩上, 小的可以挂在腰带上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áo đô vật
褡裢:摔跤运动员所穿的一种用多层布制成的上衣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép