Bản dịch của từ 裤子拉链 trong tiếng Việt

裤子拉链

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

裤子拉链 (Danh từ)

kù zi lā liàn
01

Phec mơ tuya quần; quần kéo khóa

裤子指的是穿在下身的衣物,拉链是用来开合裤子的金属或塑料装置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裤子拉链

zi

liàn

裤
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
褲, 袴
Hình thái radical:
⿰,衤,库
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép