Bản dịch của từ 裤袜 trong tiếng Việt
裤袜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
裤袜 (Danh từ)
【kù wà】
01
Quần tất
连裤袜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quần bó
紧身衣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裤袜
kù
裤
wà
袜
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 褲, 袴
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,库
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焅
絝
䔯
㠸
嚳
袴
捁
硞
酷
龲
㒂
喾
裼
襁
袍
襤
衲
裫
裶
裗
褌
袜
襝
裬
雂
跑
鹁
筥
減
絛
塁
媯
搃
㛱
腗
雱
裤子
短裤
内裤
长裤
裤衩
裤兜
秋裤
裤脚
裤腿
裤裆
