Bản dịch của từ 裥 trong tiếng Việt
裥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
裥 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Nếp nhăn; nếp gấp (quần áo)
衣服上打的褶子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 襇, 襉, 𧟉
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔓
䅐
検
鋄
鹸
䯡
弿
揀
撿
䵤
篯
瑐
䙬
裌
袼
䘾
䙖
衯
袸
袀
褼
襙
䙆
袳
痘
臮
悲
鈋
谠
鄍
㴔
復
耠
湟
粦
焝
褶裥裙
