Bản dịch của từ 裧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

chān
01

Cùng nghĩa với “”, là cái yếm, tạp dề che trước bụng (giúp nhớ như yếm áo truyền thống che chắn, bảo vệ)

同“襜”,围裙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần viền váy trang trí trên xe tang thời xưa (giúp nhớ như viền váy trang trí trên xe đám tang cổ xưa)

古代装饰柩车的裙缘。

Ví dụ
03

Cùng nghĩa với “”, là màn che trên xe ngựa: “Xe của phụ nữ cũng như vậy, có màn che.” (giúp nhớ như chiếc rèm che kín đáo trên xe)

同“幨”,车上的帷幕:“妇车亦如之,有~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

裧
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SÀM】
Các biến thể:
幨, 襜, 𦃖
Hình thái radical:
⿰,衤,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép