Bản dịch của từ 裧 trong tiếng Việt
裧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | N/A | N/A | N/A |
裧 (Danh từ)
【chān】
01
Cùng nghĩa với “襜”, là cái yếm, tạp dề che trước bụng (giúp nhớ như yếm áo truyền thống che chắn, bảo vệ)
同“襜”,围裙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần viền váy trang trí trên xe tang thời xưa (giúp nhớ như viền váy trang trí trên xe đám tang cổ xưa)
古代装饰柩车的裙缘。
Ví dụ
03
Cùng nghĩa với “幨”, là màn che trên xe ngựa: “Xe của phụ nữ cũng như vậy, có màn che.” (giúp nhớ như chiếc rèm che kín đáo trên xe)
同“幨”,车上的帷幕:“妇车亦如之,有~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
