Bản dịch của từ 裧輤 trong tiếng Việt

裧輤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

裧輤 (Danh từ)

chān qiàn
01

Chiếc xe đưa quan tài (quan tài đặt trên xe, chuyên chở trong đám tang)

借指柩车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裧輤

chān

qiàn

Các từ liên quan

輤舆
輤裧
輤车
裧
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SÀM】
Các biến thể:
幨, 襜, 𦃖
Hình thái radical:
⿰,衤,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép