Bản dịch của từ 裨益 trong tiếng Việt
裨益
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
裨益 (Danh từ)
【bì yì】
01
Tỳ ích
好处; 益处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ích lợi; lợi
益处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裨益
bì
裨
yì
益
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 俾, 朇, 禆, 陴, 𥚈, 𧚽
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,卑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萆
躃
䠋
㻶
闭
堛
畢
毙
駜
襅
诐
朇
鲏
蚽
㯅
㡙
肶
鵧
羆
蚍
罷
骳
脾
阰
袧
袛
袘
䘸
袷
裕
䘳
褆
褶
裢
䘾
衧
蒹
䣘
𠍄
瑒
䇸
㽰
䂹
雺
麀
蓮
䣵
滣
裨将
裨益
裨补
大有裨益
