Bản dịch của từ 裮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤN/AN/AN/A

(Động từ)

chāng
01

Mặc áo choàng không thắt dây, như mặc choàng nhẹ nhàng (giống cách 'choàng' áo mà không buộc dây).

披衣而不结带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

裮
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【SANG】
Các biến thể:
𢃑
Hình thái radical:
⿰,衤,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép