ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裮被
Bảng phân tích âm vị 裮
Chāng
Không gọn gàng, bừa bộn, sống buông thả
披衣不结带,散乱不整的样子。引申为放纵自恣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chāng
裮
bèi
被
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép