Bản dịch của từ 裱卷 trong tiếng Việt

裱卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

裱卷 (Động từ)

biǎo juǎn
01

Làm khung, trang trí

装裱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裱卷

biǎo

juǎn

Các từ liên quan

裱匠
裱工
裱手
裱托
裱挂
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
裱
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿰,衤,表
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép