Bản dịch của từ 裱墙纸用黏合剂 trong tiếng Việt
裱墙纸用黏合剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
裱墙纸用黏合剂 (Danh từ)
【biǎo qiáng zhǐ yòng nián hé jì】
01
Chất dính dùng cho giấy dán tường
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裱墙纸用黏合剂
biǎo
裱
qiáng
墙
zhǐ
纸
yòng
用
nián
黏
hé
合
jì
剂
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,表
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟽
檦
䔸
錶
褾
㠒
婊
㯹
㯱
諘
表
襢
襖
裲
䙬
褆
襽
䙔
袾
襸
衳
䘩
袥
鳪
兾
鹉
睗
趍
㑽
馏
㝥
滛
﨔
愯
鉐
装裱
裱糊
裱画
裱褙
裱背
裱花袋
蛋糕裱花
裱画艺人
