Bản dịch của từ 裱花袋 trong tiếng Việt

裱花袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

裱花袋 (Danh từ)

biǎo huā dài
01

Túi trang trí bánh

用于装饰蛋糕的工具,用于挤出装饰性的奶油或糖霜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裱花袋

biǎo

huā

dài

裱
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿰,衤,表
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép