Bản dịch của từ 裴徊 trong tiếng Việt
裴徊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
裴徊 (Động từ)
【péi huái】
01
(古)人名或異寫,指同一個姓氏或人名的不同寫法,常見於古籍註引(即亦作“裵徊”)。
1.亦作“裵徊”。
Ví dụ
02
Vòng lại, quay vòng; đi đi lại lại (hình thái quay vòng, xoay lặp)
2.回环。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quanh quẩn, nấn ná; giống '徘徊' — đi lại hoặc lưỡng lự không biết quyết định
3.同“裴回”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裴徊
péi
裴
huái
徊
Các từ liên quan
裴回
裴文中
裴松之
裴满
裴神符
徊徨
徊翔
徊肠伤气
徊集
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BÙI】
- Các biến thể:
- 裵, 𨛬
- Hình thái radical:
- ⿱,非,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂜
阫
陪
䣙
㟝
赔
裵
㨐
婄
䲹
賠
锫
褏
褰
裠
袌
裵
衾
裟
袞
製
裒
衰
裝
犕
誥
綾
褙
瘗
䁑
䩇
蓻
僕
覞
僲
墊
裴回
裴济
裴氏春
