Bản dịch của từ 裴松之 trong tiếng Việt

裴松之

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

裴松之 (Danh từ)

péi sōng zhī
01

裴松之 (372–451),南朝宋史學家注家字世期河東聞喜今山西曾任宋中書侍郎受宋文帝之命為三國志作詳注博采百餘種史書保存大量珍貴史料

裴松之(372-451)南朝宋史学家。字世期,河东闻喜(今属山西)人。曾任宋中书侍郎。奉宋文帝命为《三国志》作注,博采群书一百四十余种,保存了大量史料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裴松之

péi

sōng

zhī

Các từ liên quan

裴回
裴徊
裴文中
裴满
裴神符
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
之个
之乎者也
之任
之前
裴
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BÙI】
Các biến thể:
裵, 𨛬
Hình thái radical:
⿱,非,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép