Bản dịch của từ 裴满 trong tiếng Việt

裴满

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

裴满 (Danh từ)

péi mǎn
01

Họ kép (姓氏),裴满為金代的复姓金史记载可记作历史人物或家族姓氏名称

复姓。金有裴满亨。见《金史.金国语解.姓氏》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裴满

péi

mǎn

Các từ liên quan

裴回
裴徊
裴文中
裴松之
裴神符
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
裴
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BÙI】
Các biến thể:
裵, 𨛬
Hình thái radical:
⿱,非,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép