Bản dịch của từ 裴秀 trong tiếng Việt

裴秀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

裴秀 (Danh từ)

péi xiù
01

裴秀 (224–271) — nhà bản đồ học người Trung Quốc thời Tây Tấn, tên tự Kỳ Diễn, người Hà Đông (nay Sơn Tây). Ông vẽ '禹贡地域图' — bộ bản đồ lịch sử sớm nhất của Trung Quốc, và đề xuất '制图六体' về nguyên tắc tỷ lệ, phương hướng, khoảng cách khi làm bản đồ.

裴秀(224-271)中国西晋地图学家。字季彦,河东闻喜(今属山西)人。晋武帝时,任尚书令和司空等职。绘制的《禹贡地域图》是中国最早的历史地图集。他提出的“制图六体”,是有关地图的比例尺、方位、距离等绘制原则,为当时世界上最先进的绘制地图的方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裴秀

péi

xiù

Các từ liên quan

裴回
裴徊
裴文中
裴松之
裴满
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
裴
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BÙI】
Các biến thể:
裵, 𨛬
Hình thái radical:
⿱,非,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép