Bản dịch của từ 裴迪 trong tiếng Việt
裴迪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
裴迪 (Danh từ)
【péi dí】
01
裴迪 — nhà thơ thời Đường (người Quan Trung), niên đại không rõ; bạn của Vương Duy, thuộc phái sơn thủy điền viên (thiền yên) thế kỷ Đường, nổi tiếng về ngũ ngôn tuyệt句 nhưng danh tiếng kém hơn Vương Duy.
生卒年不详,关中人,是王维的好友。为盛唐山水田园诗派作者之一,长于五言绝句,风格近王维,然而艺术成就源源不如。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裴迪
péi
裴
dí
迪
Các từ liên quan
裴回
裴徊
裴文中
裴松之
裴满
迪古
迪吉
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BÙI】
- Các biến thể:
- 裵, 𨛬
- Hình thái radical:
- ⿱,非,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂜
阫
陪
䣙
㟝
赔
裵
㨐
婄
䲹
賠
锫
褏
褰
裠
袌
裵
衾
裟
袞
製
裒
衰
裝
犕
誥
綾
褙
瘗
䁑
䩇
蓻
僕
覞
僲
墊
裴回
裴济
裴氏春
