Bản dịch của từ 裷 trong tiếng Việt
裷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
裷 (Danh từ)
【yuān】
01
Khăn đội đầu; khăn trùm đầu
头巾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 𧙯
- Hình thái radical:
- ⿰衤卷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶ノ一一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葾
鴛
肙
淵
蜵
剈
寃
渊
㾓
𠕤
鼘
䡝
輥
㨰
惃
㯻
绲
袞
㫎
辊
磙
䙛
鯀
𠃌
褍
襟
褛
襯
褷
䙖
袾
褫
䙙
䙞
衱
褸
㙛
䔇
暕
滀
溣
骜
毺
鹊
麂
酨
阗
翝
