Bản dịch của từ 裸体画 trong tiếng Việt

裸体画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇluothanh hỏi

裸体画 (Danh từ)

luó tǐ huà
01

Tranh khoả thân

描绘人体于裸露时所展现的形态,以显示人身的自然美感,及人类思想的图画始于希腊的裸体像,在现代美术中仍有重要的地位

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裸体画

luǒ

huà

裸
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LOẢ.KHOẢ】
Các biến thể:
㒩, 倮, 儽, 臝, 躶, 𦣔, 𧝹, 𡑤, 裸
Hình thái radical:
⿰,衤,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép