Bản dịch của từ 裸视 trong tiếng Việt
裸视
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǒ | ㄌㄨㄛˇ | l | uo | thanh hỏi |
裸视 (Danh từ)
【luǒ shì】
01
Thị lực (trần)
裸眼的视力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng mắt (trần) nhìn
用裸眼看
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裸视
luǒ
裸
shì
视
- Bính âm:
- 【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LOẢ.KHOẢ】
- Các biến thể:
- 㒩, 倮, 儽, 臝, 躶, 𦣔, 𧝹, 𡑤, 裸
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攞
㵣
㩡
曪
㒩
攭
倮
瘰
蓏
㦬
躶
捰
䙏
褅
裭
衱
袄
襗
袙
䙘
袧
䙀
褌
衴
蜉
滗
獓
塙
靴
辠
煬
䐏
愭
睫
嗪
魜
裸婚
裸奔
裸辞
裸露
裸体
赤裸
裸机
裸考
裸照
裸眼
