Bản dịch của từ 裹 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

(Động từ)

guǒ
01

Bọc; quấn; buộc; bó; băng bó

(用纸、布或其他片状物) 缠绕;包扎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt đi; lấy đi; bắt đi theo

为了不正当的目的把人或物夹杂在别的人或物里面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mút; bú (sữa)

吸 (奶)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

guǒ
01

Họ Khỏa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

裹
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
Các biến thể:
䙨, 褁, 𦆪
Hình thái radical:
⿴,衣,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép