Bản dịch của từ 裹尸 trong tiếng Việt

裹尸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

裹尸 (Động từ)

guǒ shī
01

Quấn, bọc xác chết lại như trong vải hoặc liệm.

1.包裹尸体。

Ví dụ
02

Chết trận, hy sinh trên chiến trường

2.谓战死沙场。语出《后汉书.马援传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹尸

guǒ

shī

Các từ liên quan

裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
裹
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
Các biến thể:
䙨, 褁, 𦆪
Hình thái radical:
⿴,衣,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép