Bản dịch của từ 裹烧 trong tiếng Việt

裹烧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

裹烧 (Động từ)

guǒ shāo
01

Bọc trọn vật thể rồi nướng hoặc thiêu cháy.

谓包裹其完体而烧烤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹烧

guǒ

shāo

Các từ liên quan

裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
裹
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
Các biến thể:
䙨, 褁, 𦆪
Hình thái radical:
⿴,衣,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép