Bản dịch của từ 裹粮策马 trong tiếng Việt

裹粮策马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

裹粮策马 (Tính từ)

guǒ liáng cè mǎ
01

Mang lương thực ra đi; chuẩn bị cho hành trình dài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹粮策马

guǒ

liáng

Các từ liên quan

裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
策世
策书
策事
策使
策免
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
裹
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
Các biến thể:
䙨, 褁, 𦆪
Hình thái radical:
⿴,衣,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép