Bản dịch của từ 裹肚 trong tiếng Việt
裹肚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
裹肚 (Danh từ)
【guǒ dù】
01
Cái túi hoặc bao để đựng đồ, giống như túi đeo bụng (đeo ở vùng bụng).
3.兜肚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khăn rộng thắt ngang eo, có hoa văn trang trí, dùng để quấn quanh bụng, còn gọi là 'vây đẩu' hoặc 'quấn bụng'.
2.有花纹装饰的阔腰巾。又名围肚看带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại áo thêu bao bọc phần bụng, mặc bên ngoài áo dài của nam giới thời Tống, Nguyên
1.宋元时男子长衣外包裹腰肚的绣袍肚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹肚
guǒ
裹
dù
肚
Các từ liên quan
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
肚兜
肚子
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
- Các biến thể:
- 䙨, 褁, 𦆪
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菓
果
惈
椁
䴹
淉
餜
粿
櫎
槨
㞅
馃
䘡
表
袭
䘫
袈
衺
袠
褽
袌
袲
裔
衮
潄
㴿
犗
㨵
閮
踂
㥯
榸
䔤
嫬
蜘
誥
包裹
裹挟
裹包
裹脚
裹胁
紧裹
裹扎
裹足
封裹
裹腿
