Bản dịch của từ 裹足布 trong tiếng Việt
裹足布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
裹足布 (Danh từ)
【guǒ zú bù】
01
Băng vải quấn quanh chân, gọi là 'băng quấn chân' hoặc 'vải quấn chân' dùng để giữ ấm hoặc hỗ trợ vận động.
即缠腿布。也称行缠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹足布
guǒ
裹
zú
足
bù
布
Các từ liên quan
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
- Các biến thể:
- 䙨, 褁, 𦆪
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菓
果
惈
椁
䴹
淉
餜
粿
櫎
槨
㞅
馃
䘡
表
袭
䘫
袈
衺
袠
褽
袌
袲
裔
衮
潄
㴿
犗
㨵
閮
踂
㥯
榸
䔤
嫬
蜘
誥
包裹
裹挟
裹包
裹脚
裹胁
紧裹
裹扎
裹足
封裹
裹腿
