Bản dịch của từ 裹金 trong tiếng Việt

裹金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

裹金 (Động từ)

guǒ jīn
01

Bọc hoặc phủ vàng mỏng lên gỗ hoặc vật liệu không phải kim loại khác.

在木材或其他非金属材料上包裹金箔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹金

guǒ

jīn

Các từ liên quan

裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
裹
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
Các biến thể:
䙨, 褁, 𦆪
Hình thái radical:
⿴,衣,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép