Bản dịch của từ 裹首 trong tiếng Việt

裹首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

裹首 (Danh từ)

guó shǒu
01

Khăn dùng để quấn hoặc buộc tóc, cũng chỉ khăn để buộc tóc

以巾束发。亦指束发之巾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹首

guǒ

shǒu

Các từ liên quan

裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
裹
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
Các biến thể:
䙨, 褁, 𦆪
Hình thái radical:
⿴,衣,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép