Bản dịch của từ 裺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

Yếm vải; yếm

围在小孩胸前使衣服保持清洁的东西,即围嘴儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ áo

衣领

Ví dụ
裺
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【AM】
Hình thái radical:
⿰衤奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép