Bản dịch của từ 裼 trong tiếng Việt
裼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
裼 (Danh từ)
【xī】
01
Cởi trần; ở trần
脱去上衣,露出身体的一部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【THẾ】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,易
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噏
昔
貕
恓
嬉
碏
蟋
栖
㩦
䐖
訢
氥
朑
䶍
䚣
悌
屉
替
䎮
䯜
屜
殢
揥
褅
袷
裩
襐
袢
褗
襙
複
衽
裇
袜
襫
袹
縉
㬈
塋
毂
䄓
䁈
諍
瘆
蜗
谫
孴
𠍍
袒裼
徒裼
