Bản dịch của từ 製 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

Chế biến thuốc bắc bằng cách sao, nướng, hầm

用炮炒等法煉成中藥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt may quần áo, như cắt may áo quần cho vừa vặn

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chế tạo, làm ra đồ vật bằng tay hoặc máy móc

製造,製作器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(Hội ý: từ bộ Y phục và bộ Chế) Gốc nghĩa: cắt may quần áo

(會意。从衣从制。本義:裁製衣服)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Viết, soạn thảo văn bản hoặc bài viết

撰寫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

zhì
01

Tác phẩm, bài viết có giá trị hoặc quy mô lớn

作品,文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiểu mẫu, phong cách, hình thức

式樣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

製
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
制, 𧚳
Hình thái radical:
⿱,制,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép