Bản dịch của từ 裾拘 trong tiếng Việt

裾拘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

裾拘 (Tính từ)

jū jū
01

形容弯曲曲折的形状或角度;(名词弯曲处曲折之处可联想为衣襟下摆弯折的样子字意象)。

方曲,曲折。形容物体弯曲的形状角度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裾拘

Các từ liên quan

裾裾
裾马襟牛
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
裾
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Hình thái radical:
⿰,衤,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép