Bản dịch của từ 複 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

(Danh từ)

01

Áo có lớp lót bên trong, như áo khoác có lớp lót giữ ấm (nhớ đến 'phức' là 'phủ' bên trong áo)

有裏的衣服。即夾衣

Ví dụ
02

Hang động nơi người xưa cư trú, như hang đất cổ xưa (gợi nhớ 'phức' là nơi trú ẩn an toàn)

遠古人居住的洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuốc đông y làm từ nhiều vị thuốc phối hợp, gọi là thuốc phức phương

中醫指七方之一的複方。

Ví dụ

(Tính từ)

01

Lặp lại, nhiều lần, phức tạp (nhớ câu thơ 'sông núi chồng chất nghi vô lộ')

重複;繁複

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có lớp giữa, tầng lớp kẹp (như đường phức là đường có nhiều lớp)

夾層

Ví dụ
03

Chồng lên nhau, xếp lớp (như núi phức là núi chồng chất)

重疊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

複
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỨC】
Các biến thể:
复, 𠣾, 𧜰, 𧟞
Hình thái radical:
⿰,衤,复
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép