Bản dịch của từ 褈 trong tiếng Việt
褈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
褈 (Tính từ)
【chóng】
01
Phức tạp, nhiều lớp như chiếc áo nhiều lớp (複).
複。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dày dặn, dày dày như vải dày (厚).
厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tăng thêm, làm cho nhiều hơn (增益).
增益。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
