Bản dịch của từ 褊小 trong tiếng Việt
褊小
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
褊小 (Tính từ)
【biǎn xiǎo】
01
Hẹp; chật hẹp; tù túng
气量狭窄;窄小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褊小
biǎn
褊
xiǎo
小
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
- Các biến thể:
- 匾, 惼, 扁, 𥚹
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扁
貶
揙
碥
糄
窆
贬
鴘
藊
𠓫
匾
疺
袺
襯
䘾
褀
褈
袱
袵
褌
褨
袦
裪
裧
䈆
稧
鲛
墐
鈭
漞
錚
廑
誨
𠎌
㓿
䑴
褊狭
褊窄
褊急
褊心
褊吝
褊小
度量褊狭
