ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
褋
Bảng phân tích âm vị 褋
Dié
Áo đơn mỏng, như chiếc áo nhẹ nhàng mặc trong mùa hè (nhớ câu thơ cổ: “捐余袂兮江中,遗余褋兮澧浦。”)
单衣:“捐余袂兮江中,遗余~兮澧浦。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép