Bản dịch của từ 褌 trong tiếng Việt
褌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
褌 (Danh từ)
【kūn】
01
Quần lót, loại quần phủ kín phần dưới, thường mặc bên trong (giúp nhớ: 'quần' và '褌' đều liên quan đến trang phục dưới)
同“㡓”。滿襠褲,特指內褲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 㡓, 裈, 裩
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丶乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晜
潉
蜫
猑
婫
焜
髠
醌
堃
䖵
騉
堒
襌
褊
衻
袸
䙈
襹
褵
䙞
衫
䙗
裙
褛
罰
鉷
䀈
䑵
墕
蔫
㕢
踈
鲜
睺
箃
僡
