Bản dịch của từ 褍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

duān
01

Phần chính diện của áo, như tấm vải che trước ngực (giúp nhớ: 'đoan' như 'đoạn' vải chính).

衣服的正幅。

Ví dụ
02

Chiều dài của áo, đo từ cổ đến gấu (dễ nhớ: 'đoan' là đoạn dài của áo).

衣长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

褍
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
𧞖
Hình thái radical:
⿰,衤,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép