Bản dịch của từ 褎然冠首 trong tiếng Việt

褎然冠首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

褎然冠首 (Tính từ)

yòu rán guàn shǒu
01

Xuất chúng; đứng đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褎然冠首

yòu

rán

guàn

shǒu

Các từ liên quan

褎如充耳
褎然
褎然举首
褎然居首
褎褎
然不
然且
然乃
然信
然则
冠上加冠
冠上履下
冠世
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
褎
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一ノ一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép