ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
褎然居首
Bảng phân tích âm vị 褎
Xiù
Xuất chúng; đứng đầu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiù
褎
rán
然
jū
居
shǒu
首
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép