Bản dịch của từ 褎褎 trong tiếng Việt
褎褎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
褎褎 (Tính từ)
【yòu yòu】
01
(chữ cổ) trạng từ/miêu tả: nghĩa tương tự “褏褏”, thường chỉ vẻ bề ngoài đơn sơ, cũ kỹ hoặc lấm tấm, mờ nhạt; dùng trong văn cổ. (Gợi nhớ: Hán-Việt “hưu/hưu” tương cận nghĩa cổ)
1.亦作“褏褏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn mặc phô trương, trang phục lộng lẫy, bảnh bao (diện mạo và y phục rất đẹp, rực rỡ)
2.服饰盛美的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褎褎
xiù
褎
Các từ liên quan
褎如充耳
褎然
褎然举首
褎然冠首
褎然居首
