Bản dịch của từ 褎褎 trong tiếng Việt

褎褎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

褎褎 (Tính từ)

yòu yòu
01

(chữ cổ) trạng từ/miêu tả: nghĩa tương tự “褏褏”, thường chỉ vẻ bề ngoài đơn sơ, cũ kỹ hoặc lấm tấm, mờ nhạt; dùng trong văn cổ. (Gợi nhớ: Hán-Việt “hưu/hưu” tương cận nghĩa cổ)

1.亦作“褏褏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn mặc phô trương, trang phục lộng lẫy, bảnh bao (diện mạo và y phục rất đẹp, rực rỡ)

2.服饰盛美的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褎褎

xiù

Các từ liên quan

褎如充耳
褎然
褎然举首
褎然冠首
褎然居首
褎
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一ノ一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép