Bản dịch của từ 褏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

(Danh từ)

xiù
01

Ống tay áo; giấu trong tay áo

同袖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

褏
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一丨フ一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép