Bản dịch của từ 褐炭 trong tiếng Việt
褐炭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
褐炭 (Danh từ)
【hè tàn】
01
一种碳化程度不高的煤矿,含多量挥发物及水分,色黑褐,少光泽,尚有木纹。燃烧时浓烟多,可作为燃料、活性炭,提炼汽油、煤油等。
Ví dụ
02
Than nâu (một loại than đá có màu nâu, còn gọi là褐煤), than mềm có hàm lượng cacbon và nhiệt trị thấp hơn than đá cứng
亦称为「褐煤」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褐炭
hè
褐
tàn
炭
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𧝶, 𧝽, 𣮷, 𣯇, 褐
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗃
癋
隺
焃
翯
荷
㕡
碋
䴳
㵑
猲
䪚
裺
䙡
袀
裩
䙜
補
裼
襡
褕
衼
裗
鿋
㱗
䯲
㜗
䋬
榴
䵞
䢩
㦅
稵
摐
僛
褓
褐色
褐煤
布褐
短褐
褐夫
茶褐色
褐马鸡
褐灰雀
褐耳鹰
褐紫红色
