Bản dịch của từ 褐翅叉尾海燕 trong tiếng Việt
褐翅叉尾海燕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
褐翅叉尾海燕 (Danh từ)
【hè chì chā wěi hǎi yàn】
01
Chim yến biển đuôi chẻ cánh nâu
一种翅膀为褐色、尾巴叉形的海燕鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褐翅叉尾海燕
hè
褐
chì
翅
chā
叉
wěi
尾
hǎi
海
yàn
燕
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𧝶, 𧝽, 𣮷, 𣯇, 褐
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗃
癋
隺
焃
翯
荷
㕡
碋
䴳
㵑
猲
䪚
裺
䙡
袀
裩
䙜
補
裼
襡
褕
衼
裗
鿋
㱗
䯲
㜗
䋬
榴
䵞
䢩
㦅
稵
摐
僛
褓
褐色
褐煤
布褐
短褐
褐夫
茶褐色
褐马鸡
褐灰雀
褐耳鹰
褐紫红色
