Bản dịch của từ 褐藻 trong tiếng Việt

褐藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

褐藻 (Danh từ)

hè zǎo
01

Tảo nâu; một nhóm tảo lớn nhiều tế bào (ví dụ: bẹ bẹ/laminaria,裙带菜), sống chủ yếu ở vùng biển ôn đới và Nam Cực, chứa fucoxanthin và i-ốt

一种隐花植物,大小悬殊,体由多细胞构成。有的叶状体可长达数十公尺,多生于温带、南极海中。除叶绿素外,并含有藻褐素、碘质等。如海带、裙带菜等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褐藻

zǎo

褐
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
Các biến thể:
𧝶, 𧝽, 𣮷, 𣯇, 褐
Hình thái radical:
⿰,衤,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép