Bản dịch của từ 褐衣 trong tiếng Việt
褐衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
褐衣 (Danh từ)
【hè yī】
01
Áo vải thô màu nâu; chỉ trang phục của người nghèo trong xưa, ẩn dụ chỉ thân phận nghèo hèn
粗布衣服。古代贫贱者所穿。借指贫贱者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褐衣
hè
褐
yī
衣
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𧝶, 𧝽, 𣮷, 𣯇, 褐
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗃
癋
隺
焃
翯
荷
㕡
碋
䴳
㵑
猲
䪚
裺
䙡
袀
裩
䙜
補
裼
襡
褕
衼
裗
鿋
㱗
䯲
㜗
䋬
榴
䵞
䢩
㦅
稵
摐
僛
褓
褐色
褐煤
布褐
短褐
褐夫
茶褐色
褐马鸡
褐灰雀
褐耳鹰
褐紫红色
