Bản dịch của từ 褐铁矿 trong tiếng Việt

褐铁矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

褐铁矿 (Danh từ)

hè tiě kuàng
01

Một loại quặng sắt có nước (oxit sắt thủy hóa), thường màu nâu hoặc đen, kết cấu sợi/đất/như quả nho; là loại quặng sắt phong phú nhất

一种含水的铁矿,属斜方晶系,成分为含水氧化铁,呈纤维状、土状、肾状或葡萄状。为褐或黑色,是产量最丰富的铁矿之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褐铁矿

tiě

kuàng

褐
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
Các biến thể:
𧝶, 𧝽, 𣮷, 𣯇, 褐
Hình thái radical:
⿰,衤,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép