Bản dịch của từ 褒贬不一 trong tiếng Việt

褒贬不一

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

褒贬不一 (Thành ngữ)

bāo biǎn bù yī
01

Có khen, có chê; đánh giá trái chiều

指不能确定是褒义还是贬义

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褒贬不一

bāo

biǎn

褒
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
襃, 闁, 裦, 𧚱, 𧛙, 𧜪, 𧜯, 𧝾
Hình thái radical:
⿴,衣,保
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨丨フ一一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép