Bản dịch của từ 褓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

(Danh từ)

bǎo
01

Mền; khăn; chăn (bọc trẻ sơ sinh)

包婴儿的被子

Ví dụ
褓
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,保
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép